sửa sang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xếp dọn, sắp xếp lại cho đẹp đẽ, gọn gàng, thuận tiện hơn: Hành động làm cho một không gian, đồ vật hoặc diện mạo trở nên ngăn nắp, tươm tất hơn so với trạng thái ban đầu.
- Cải tạo, trang trí lại một cách nhẹ nhàng: Hành động thay đổi, chỉnh sửa một phần để cải thiện vẻ bề ngoài hoặc công năng, thường không mang quy mô lớn như xây mới hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy dành cả buổi chiều để sửa sang lại góc làm việc. (Hành động dọn dẹp, sắp xếp lại bàn làm việc cho gọn gàng.)
- Trước Tết, mọi người thường sửa sang nhà cửa. (Hành động quét dọn, trang trí lại nhà để đón năm mới.)
- Anh ấy sửa sang lại bộ vest cũ để mặc trong đám cưới. (Hành động chỉnh sửa, làm phẳng phiu bộ đồ cũ cho đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sửa sang đầu tóc": chải chuốt, làm cho mái tóc gọn gàng, đẹp đẽ.
- Cô ấy vào nhà vệ sinh để sửa sang đầu tóc trước buổi phỏng vấn.
- "sửa sang mặt mày": trang điểm nhẹ hoặc chỉnh sửa vẻ mặt cho tươi tắn hơn.
- Cố sửa sang mặt mày một chút cho đỡ trông mệt mỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Sửa chữa (động từ): hành động khắc phục những hư hỏng, làm cho hoạt động trở lại bình thường. "Sửa chữa" thường thiên về khía cạnh kỹ thuật, công năng hơn là vẻ đẹp bề ngoài như "sửa sang".
- Thợ đang sửa chữa chiếc xe bị hỏng máy.
- Trang trí (động từ): làm đẹp cho một không gian bằng cách thêm các đồ vật trang trí. "Trang trí" nhấn mạnh vào yếu tố thẩm mỹ, trong khi "sửa sang" có thể bao gồm cả việc dọn dẹp, sắp xếp.
- Họ trang trí phòng khách bằng đèn và hoa.
Từ đồng nghĩa
- Dọn dẹp: thu dọn cho sạch sẽ, ngăn nắp.
- Chỉnh trang: sắp xếp, sửa sang cho chỉnh tề, đẹp đẽ (thường dùng cho ngoại hình hoặc không gian nhỏ).
- Tu sửa: sửa chữa, cải tạo (thường cho công trình xây dựng).
Từ trái nghĩa
- Bừa bộn: để mọi thứ lộn xộn, không ngăn nắp.
- Phá phách: làm hỏng, làm cho xấu đi hoặc lộn xộn hơn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Sửa sang cửa nhà: một cụm từ thường dùng để chỉ việc dọn dẹp, trang hoàng nhà cửa cho khang trang, sạch đẹp, thường vào dịp lễ Tết.
- Tết đến xuân về, nhà nào cũng tất bật sửa sang cửa nhà.
- đgt Xếp dọn cho đẹp đẽ hơn, thuận tiện hơn: Sửa sang nhà cửa.